Monday, September 1, 2025

Di sản kiều hối tại Việt Nam

Pay Day Scratch GIF by Tricia  Grace

Trên thực tế, đây còn là một động lực quan trọng thúc đẩy di cư quốc tế: con người rời khỏi các vùng ngoại vi để đến những quốc gia trung tâm trong hệ thống kinh tế toàn cầu, nơi cơ hội về mặt cấu trúc thuận lợi hơn cho việc kiếm tiền và gửi về quê nhà vốn thiếu thốn nguồn lực.

Từ đầu thế kỷ 21, kiều hối không còn chỉ là vấn đề kinh tế, mà trở thành đối tượng an ninh toàn cầu. Sau vụ khủng bố 11/9, nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế lo ngại các dòng tiền xuyên biên giới có thể bị lợi dụng để tài trợ cho khủng bố. Tháng 10/2001, Lực lượng Đặc nhiệm Hành động Tài chính (FATF) đã mở rộng các khuyến nghị chống rửa tiền, buộc cả những dịch vụ kiều hối nhỏ lẻ cũng phải chịu giám sát chặt chẽ.

Sự chú ý đến các quy định về chuyển tiền xuyên biên giới cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của những dòng tiền này, trong đó có sự hỗ trợ tài chính mà người di cư từ lâu đã gửi về cho gia đình tại quê nhà. Các dòng tiền của người di cư quốc tế ngày càng được đặt ở vị trí nổi bật, và các chuyên gia phát triển bắt đầu nghiêm túc phân tích tiềm năng giảm nghèo của chúng.

Năm 2005, Samuel Maimbo và Dilip Ratha công bố một trong những nghiên cứu so sánh quy mô lớn đầu tiên về kiều hối (Remittances: Development Impact and Future Prospects Kiều hối: Tác động đối với phát triển và triển vọng tương lai]). Tác phẩm nêu bật quy mô khổng lồ của các nguồn hỗ trợ phi chính thức mà người di cư gửi về quê hương – nay chỉ đứng sau đầu tư trực tiếp nước ngoài và vượt cả viện trợ phát triển chính thức. Nhờ vậy, kiều hối không chỉ "hồi sinh sự quan tâm" toàn cầu mà còn được nhìn nhận như công cụ tiềm năng để giảm nghèo.

Trong hai thập niên qua, nghiên cứu về kiều hối tăng mạnh, chủ yếu trong khuôn khổ kinh tế học phát triển. Richard Adams và John Page, chẳng hạn, ước tính rằng cứ kiều hối tăng 10% thì tỷ lệ nghèo ở quốc gia nhận giảm 3,5%. Mối quan tâm chính sách và việc theo dõi kiều hối thường phóng đại mức tăng số liệu, nay được ước tính trên 600 tỷ USD toàn cầu mỗi năm – cao gấp bốn lần so với nghiên cứu của Maimbo và Ratha năm 2005.

Ở nhiều phương diện, kiều hối đã được coi như một "liều thuốc vạn năng" cho phát triển và xóa nghèo bền vững ở các nước đang phát triển. Dưới thời chính quyền Trump, Hoa Kỳ thậm chí còn đề xuất đánh thuế kiều hối. Thế nhưng, gánh nặng kiếm tiền và gửi về lại đặt trên vai người di cư – những câu chuyện đời thường của họ bị lu mờ, trong khi đồng tiền họ gửi được xem nặng bởi các cơ quan tài chính, nhà nước và tổ chức phát triển quốc tế.

Đằng sau những con số kiều hối hào nhoáng là một thực tế gai góc. Hai nhà nhân học Esther Hernandez và Susan Coutin nhắc nhở rằng, mỗi dòng tiền về quê hương thường đi kèm gian truân và mất mát: công việc nguy hiểm, hợp đồng lao động bất lợi, nạn buôn người, nợ nần chồng chất. Không ít cha mẹ bỏ lỡ tuổi thơ của con, gánh chịu sang chấn tâm lý, hay thậm chí mất luôn sinh kế ngay tại chỗ. Những cái giá này hiếm khi xuất hiện trong các phép tính kinh tế về kiều hối.

Những chi phí này thường bị coi là "vô hình". Còn tiền do người di cư gửi về lại được xem như hàng hóa công, để nhà nước tận dụng cho dự trữ ngoại tệ hay vay vốn. Ở quê nhà, gia đình có người đi xa còn bị kỳ vọng phải dùng kiều hối một cách "hiệu quả", để phục vụ phát triển cộng đồng và đất nước.

Hernandez và Coutin cho rằng diễn ngôn của nhà nước và giới phát triển về kiều hối thực chất là quá trình "tạo lập chủ thể có trách nhiệm". Nói cách khác, gánh nặng phát triển được đẩy sang vai người di cư, thay vì nhà nước ban hành chính sách để tạo sinh kế bền vững cho dân chúng.

Các mô hình phát triển dựa vào kiều hối có thể tạo ra tình trạng phụ thuộc lâu dài vào di cư. Điển hình là Philippines: từ thập niên 1980, nước này đã coi xuất khẩu lao động là chiến lược trọng yếu để bảo đảm dự trữ ngoại tệ. Hiện có khoảng 10% dân số Philippines sống ở nước ngoài, và các chương trình đào tạo y tá, bảo mẫu được thiết kế chủ yếu để đưa học viên đi làm việc ngoài nước, thay vì phục vụ nhu cầu trong nước.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) định nghĩa kiều hối là thu nhập của hộ gia đình từ các nền kinh tế nước ngoài, chủ yếu do di cư tạm thời hoặc vĩnh viễn. Kiều hối gồm tiền mặt và hiện vật, được chuyển qua phương thức chính thức như chuyển khoản điện tử, hoặc phi chính thức như tiền và hàng hóa mang qua biên giới.

Tuy nhiên, khi nhìn kỹ hơn động lực đằng sau các dòng tiền này, phân tích kiều hối trở nên phức tạp. Nhà xã hội học Luin Goldring chia kiều hối thành ba loại: gia đình, đầu tư và tập thể. Phổ biến nhất là kiều hối gia đình – khi người gửi hỗ trợ thân nhân, một hình thức quen thuộc trong mọi gia đình, nhưng mang màu sắc đặc biệt trong bối cảnh xuyên biên giới.

Nhưng khi mở rộng sang các khoản đầu tư và chuyển tiền tập thể, kiều hối vượt ra khỏi nghĩa vụ gia đình. Cách định nghĩa này giả định rằng giữa ba loại – gia đình, đầu tư, tập thể – có một mối liên hệ tự nhiên, nơi động cơ tình cảm và ràng buộc sắc tộc được xem là cốt lõi của việc gửi tiền.

Nhấn mạnh đến khía cạnh tình cảm, nhà xã hội học Peggy Levitt đã đưa ra khái niệm "kiều hối xã hội" (social remittances): những ý tưởng, thực hành, bản sắc và vốn xã hội mà người di cư chuyển về quê hương. Trong ngôn ngữ kinh tế phát triển, đây còn được gọi là "chất xám" hay "chuyển giao tri thức" – niềm tin rằng kỹ năng và kinh nghiệm của kiều bào có thể được tái đầu tư để phục vụ phát triển trong nước.

Mặc dù bài viết này tập trung vào kiều hối quốc tế, cũng cần lưu ý đến kiều hối trong nước – tức dòng tiền người lao động gửi từ thành thị về nông thôn. Hình thức này ngày càng được giới hoạch định chính sách quan tâm và thường ít bị ràng buộc bởi các quy định tài chính xuyên biên giới.

Một ưu tiên chính sách hiện nay là làm cho việc chuyển tiền vừa rẻ vừa an toàn, đặc biệt với những người không có tài khoản ngân hàng – vốn dễ gặp rủi ro khi giữ hoặc mang theo tiền mặt. Nhiều giải pháp công nghệ đang được thử nghiệm, chẳng hạn như dịch vụ "tiền di động", cho phép người di cư chỉ cần chiếc điện thoại phổ thông để gửi và rút tiền, bỏ qua hệ thống ngân hàng và không cần vận chuyển tiền mặt.

Kiều hối từ lâu đã là mối quan tâm của giới phát triển, ngân hàng và các nhà kinh tế. Nhưng trong những năm gần đây, chủ đề này còn thu hút thêm sự chú ý của các nhà nhân học và xã hội học, những người nghiên cứu ý nghĩa xã hội của tiền bạc và trao đổi trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thực tế, cách dòng tiền này được chuyển đi rất đa dạng, và luôn gắn liền với lịch sử cũng như những điều kiện cấu trúc định hình con đường di cư và khả năng trở về của mỗi cộng đồng.

Một yếu tố cấu trúc quan trọng khi xem xét vai trò của kiều hối trong các quan hệ xuyên quốc gia là tư cách ra đi của người gửi: họ rời quê hương như người tị nạn (refugee) hay như người nhập cư (migrant). Trong nghiên cứu di cư, người ta thường giả định rằng nhập cư lao động cho phép sự qua lại thường xuyên hơn giữa quê hương và nước tiếp nhận. Tuy nhiên, thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Những người di cư không có giấy tờ hợp pháp, chẳng hạn, thường không thể quay về, và chính sự "bất động" này định hình cách họ duy trì mối ràng buộc và gửi tiền về nước. Người tị nạn – theo Công ước Liên Hợp Quốc, rời quê hương vì "nỗi sợ bị đàn áp có căn cứ" – thường khó có khả năng trở về, và kiều hối của họ dễ bị chính trị hóa, nhất là trong giai đoạn ngay sau khi rời bỏ đất nước.

Tôi muốn lấy Việt Nam làm ví dụ. Việt Nam từ lâu đã nằm trong nhóm quốc gia nhận kiều hối hàng đầu thế giới, nhờ cộng đồng gần bốn triệu người Việt hải ngoại. Một phần dòng di cư mới được hình thành qua các chương trình xuất khẩu lao động hợp đồng mà nhà nước triển khai, song song với các dòng di cư lao động phi chính thức vốn đã tồn tại trước đó. Tuy nhiên, xét về số lượng, phần lớn người Việt ngoài lãnh thổ hiện nay vẫn xuất phát từ lịch sử tập thể gắn với sự sụp đổ của miền Nam Việt Nam – đồng minh của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam.

Đối với cộng đồng người Việt hải ngoại, ngày 30 tháng 4 năm 1975 – thường gọi là ngày Sài Gòn thất thủ – là một mốc ký ức tập thể, đánh dấu sự sụp đổ của chính thể Việt Nam Cộng hòa trước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mặt trận Giải phóng miền Nam, mở đầu cho làn sóng tị nạn kéo dài gần hai thập niên. Ký ức này tập trung quanh câu chuyện chính trị của việc rời bỏ quê hương. Ngược lại, chính phủ cộng sản Việt Nam lại cho rằng đa số ra đi chỉ là di dân kinh tế, chịu tác động không phải từ bối cảnh chính trị cộng sản hay kể cả từ khủng hoảng và quản lý yếu kém của nền kinh tế thời hậu chiến.

Thực ra, cần lưu ý rằng, sau thống nhất, Hà Nội đã đòi Washington bồi thường để khắc phục hậu quả nhiều thập niên chiến tranh – một yêu cầu chưa bao giờ được đáp ứng và đến năm 1978 đã bị bỏ qua như một điều kiện cho việc bình thường hóa quan hệ. Tuy nhiên, Mỹ vẫn duy trì lệnh cấm vận nghiêm ngặt và từ chối công nhận ngoại giao, biến Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thành một quốc gia bị cô lập suốt gần hai thập niên. Với Hà Nội, đây không chỉ là bất bình ngoại giao mà còn là bằng chứng về chính sách trừng phạt có hệ thống của Mỹ đối với chính quyền mới sau 1975.

Cùng với những thất bại trong việc áp đặt mô hình kinh tế chỉ huy xã hội chủ nghĩa lên một miền Nam vừa bị chiếm đoạt, Việt Nam nhanh chóng rơi vào thiếu hụt nghiêm trọng và đói nghèo lan rộng, để rồi đến giữa những năm 1980 bị xếp vào nhóm các quốc gia nghèo nhất thế giới. Trong bối cảnh ấy, người Việt tiếp tục tìm đường ra đi: ban đầu, nhiều người chạy trốn vì lý do chính trị, nhưng ngày càng nhiều vì nguyên nhân kinh tế. Họ chấp nhận mạo hiểm trên những con thuyền đánh cá ọp ẹp, vốn không được thiết kế cho các chuyến vượt biển dài ngày. Với nhiều người, đó chỉ là giải pháp tạm thời, nhưng sau hai thế hệ, cuộc ra đi đã trở thành hành trình định cư vĩnh viễn ở hải ngoại.

Những người Việt Nam may mắn thoát ra thường phải trải qua các trại tị nạn ở Đông Nam Á, rồi được tái định cư tại các quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ, Úc, Canada, Pháp và một số nước khác. Trong suốt thập niên 1970–1980, họ hướng về quê hương với nhiều day dứt và lo âu: vừa thương nhớ, vừa dè dặt chính trị đối với chế độ cộng sản ở Hà Nội. Nỗi lo ấy càng nặng khi người thân và bạn bè còn ở lại phải sống trong một đất nước vừa bị cô lập với phương Tây, vừa chìm trong khủng hoảng kinh tế.

Một ví dụ điển hình cho tình trạng khủng hoảng kinh tế là Việt Nam – quốc gia ngày nay thuộc nhóm xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới – vào thập niên 1970 thậm chí không sản xuất đủ gạo để nuôi dân. Đời sống ở các đô thị càng thêm khó khăn, khi người dân hầu như không có cách tiếp cận trực tiếp với nguồn lương thực.

Trong bối cảnh khốn khó ấy, người Việt tị nạn ở nước ngoài bắt đầu gửi kiều hối về quê nhà để giúp thân nhân sinh tồn. Nhưng việc chuyển tiền trong thời hậu chiến không hề đơn giản. Trước năm 1995, khi Hoa Kỳ và Việt Nam chưa thiết lập quan hệ ngoại giao và kinh tế chính thức, đa số người Việt hải ngoại định cư ở Mỹ còn gia đình họ thì ở Việt Nam – nghĩa là hoàn toàn thiếu vắng các phương thức tài chính hợp pháp để luân chuyển tiền bạc.

Trong thập niên 1980, Quy định Kiểm soát Tài sản Nước ngoài của Hoa Kỳ giới hạn số kiều hối chuyển về Việt Nam ở mức không quá 300 USD cho một cá nhân trong bất kỳ khoảng thời gian ba tháng liên tiếp nào. Đây là khoản rất nhỏ, mà trên thực tế phần lớn lại bị rơi vào tay giới quan chức và trung gian trục lợi, khiến số tiền ít ỏi càng thêm hao hụt trước khi đến được tay người thân.

Dù vậy, người Việt hải ngoại vẫn tìm cách gửi hỗ trợ. Từ cuối thập niên 1970, họ gom góp thùng hàng nhu yếu phẩm gửi về cho thân nhân, trong bối cảnh cấm vận khiến người dân trong nước thiếu thốn từ thực phẩm, giày dép, kem đánh răng đến thuốc men. Khi hàng về, gia đình ở Việt Nam sẽ nhận được thông báo và phải đến sân bay quốc tế hoặc ủy ban nhân dân địa phương để lấy.

Các thùng hàng được mô tả là "phải trải qua vô số thủ tục rườm rà, bị thu thêm phụ phí, đánh thuế và có nguy cơ mất cắp". Dẫu vậy, chúng vẫn được gửi đi với hy vọng ít nhất một phần hàng hóa sẽ đến tay người thân và giúp họ vượt qua cảnh khốn khó.

Những món hàng từ hải ngoại gửi về có hai mục đích rõ rệt. Một là đáp ứng nhu cầu sống còn trước mắt – quần áo, xà phòng, vitamin, những thứ người dân trong nước thiếu thốn trầm trọng. Hai là giá trị trao đổi: các vật dụng này có thể được dùng để đổi lấy thực phẩm tươi và các nhu yếu phẩm khác, vốn không thể gửi từ nước ngoài nhưng lại luôn khan hiếm ở Việt Nam thời hậu chiến.

Bất chấp lệnh cấm buôn bán tư nhân, một thị trường chợ đen nhanh chóng hình thành, thay thế cả đồng tiền nội địa vốn lao dốc vì siêu lạm phát hơn 700% trước năm 1986. Những món đồ từ thân nhân ở hải ngoại – như máy tính điện tử, radio, đồng hồ – thường được quy đổi trực tiếp thành gạo, rau, thịt, tức những nhu yếu phẩm hằng ngày.

Chợ đen không chỉ cho phép việc trao đổi hàng hóa từ kiều hối mà còn khơi gợi ký ức về lối sống tiêu dùng tư bản trước 1975, đặc biệt ở Sài Gòn – từng là đô thị quốc tế gắn bó chặt chẽ với Hoa Kỳ và phương Tây. Chương trình Nhập khẩu Hàng hóa (Commodity Import Program) của Mỹ, vốn đưa viện trợ chủ yếu dưới dạng hàng tiêu dùng, đã tạo ra thói quen tiêu thụ vật chất trong xã hội đô thị miền Nam. Thế nhưng, lối sống ấy chấm dứt đột ngột sau chiến tranh và thắng lợi của phe cộng sản.

Trong bối cảnh ấy, kiều hối của người tị nạn – ban đầu dưới dạng hiện vật rồi dần thành tiền tệ – mang ý nghĩa vượt xa vật chất. Chúng trở thành sự thay thế cho tình thân bị chia lìa, lấp đầy những khoảng trống của không gian và thời gian nơi lưu vong. Những gói hàng và đồng tiền gửi về dần nhuốm màu tình cảm, gợi nhớ các đợt di cư trước và khơi dậy hình dung về thế giới xa xôi nơi người thân đang sinh sống. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, những thực tại này mang tính chính trị sâu sắc, và các hiện tượng tương tự đã được phân tích ở nhiều quốc gia khác trong khối cộng sản.

Thiếu động lực cá nhân trong hệ thống kế hoạch tập trung từ lâu bị coi là nguyên nhân của sự trì trệ sản xuất. Ở Đông Âu, chỉ dưới sự kiểm soát cứng rắn kiểu Stalin mới có được vài bước tiến công nghiệp – nhưng cũng đầy giới hạn. Năm 1988, nhà kinh tế chính trị học bảo thủ người Mỹ Nicholas Eberstadt trong The Poverty of Communism (Sự nghèo đói của Chủ nghĩa Cộng sản) đã kết luận rằng "chính sách của các chính phủ cộng sản dường như tạo ra sự nghèo đói vật chất và những khó khăn về thể chất".

Thế nhưng, Eberstadt lại không nhất thiết tính đến việc chi phí của cuộc chạy đua vũ trang trong Chiến tranh Lạnh, lệnh cấm vận của phương Tây áp đặt lên các nước vệ tinh của Liên Xô, và – trong trường hợp Việt Nam – việc từ chối viện trợ tái thiết cho một đất nước điêu tàn bởi cuộc chiến tranh của Hoa Kỳ, đã góp phần tạo ra tình trạng này.

Trong suốt thời Chiến tranh Lạnh, những dòng kiều hối lặng lẽ nhưng khéo léo vượt qua cả "bức màn sắt" và "bức màn tre", mang theo nhu yếu phẩm và đồng thời mở ra một phương thức trao đổi quan trọng cho gia đình ở quê nhà. Năm 1984, Thượng viện Hoa Kỳ ước tính người tị nạn gửi về khoảng 200 triệu đô la – khi ấy là một con số đáng kể, nhưng nay nhìn lại chỉ là "giọt nước" so với gần 15 tỷ đô la mỗi năm trong những thập niên gần đây.

Nhưng giữa bối cảnh chính trị-kinh tế thập niên 1980, khi "món quà của tự do", như học giả ngành nghiên cứu sắc tộc Mimi Nguyễn mô tả về các diễn ngôn của Mỹ về người tị nạn lúc bấy giờ, được ca ngợi gắn liền với sự thăng tiến xã hội nhờ chuyển đổi tư bản chủ nghĩa, thì dòng kiều hối xuyên quốc gia gửi về quê hương cũng đồng thời trở thành biểu tượng cho điều mà nhiều nhà phân tích như Eberstadt chỉ trích rộng rãi – một sự thiếu hụt ngấm ngầm ở Việt Nam thời hậu chiến.

Chủ nghĩa cộng sản dường như không chỉ thất bại trong việc đáp ứng những nhu cầu cơ bản như lương thực, mà còn làm nổi bật sự thiếu hụt về văn hóa vật chất, tương phản với xã hội tiêu dùng ở miền Nam trước năm 1975.

Kiều hối từng bị nghi ngờ là công cụ gián tiếp để chính quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam – vốn khốn khó về tài chính – huy động ngoại tệ. Trong phiên điều trần Quốc hội Hoa Kỳ năm 1985 về "Việt Nam và hoạt động chuyển ngoại tệ bí mật quốc tế", Dân biểu Dan Lungren (California) cáo buộc kiều hối từ cộng đồng người Việt hải ngoại đã nuôi dưỡng một "nền kinh tế ngầm có tổ chức", trong đó phần lớn ngoại tệ không đến tay người nhận, mà chảy vào kho bạc nhà nước. Theo Lungren, "những người tị nạn Việt Nam ở đất nước này [Mỹ] đang trở thành nạn nhân của một âm mưu thao túng tinh vi do Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam chỉ đạo nhằm vào họ". Lungren thậm chí còn cho rằng những người nhận kiều hối ở trong nước bị cán bộ địa phương ép phải đòi tiền từ những người thân "không có khả năng tự vệ" ở hải ngoại.

Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng mỗi khoản kiều hối không chỉ mang dấu ấn của một "nạn nhân" mà còn là hành động phản kháng thầm lặng, khi sức mạnh tiêu dùng và những biểu tượng vật chất đi kèm đã góp phần làm lung lay tính chính danh của ý thức hệ cộng sản. Nhà nhân học Mandy Thomas, khi nghiên cứu kiều hối thập niên 1990, nhận định: "Mong muốn của người Việt hải ngoại giúp đỡ gia đình mình dưới một chế độ mà họ khinh ghét vốn dĩ là một hành động chính trị." Theo bà, kiều hối cho phép "cá nhân đưa vào đời sống của người nhận những thuộc tính mang tính biểu tượng", gieo vào gia đình khát vọng tiêu dùng. Những món quà ấy, Thomas viết, giống như một "con ngựa thành Troy" có khả năng thâm nhập và gây xáo trộn hệ thống chính trị tại Việt Nam.

Quả thực, kiều hối không chỉ kết nối thân nhân mà còn mở ra một cánh cửa hướng vào thế giới tư bản. Sau 1975, những món quà "ngoại quốc" – từ rượu whisky đến đồng hồ – vượt khỏi giá trị vật chất để trở thành ký ức biểu tượng của "chế độ cũ" và đời sống tiêu dùng tư bản. Chúng vừa gợi hoài niệm văn hóa, vừa đóng vai trò như công cụ phê phán ngầm đối với chính quyền cộng sản mới.

Chiến tranh Lạnh kết thúc, và từ khi chính thức khởi xướng chính sách Đổi Mới trong thập niên 1980, Việt Nam từng bước tái hội nhập vào quỹ đạo của nền kinh tế tư bản toàn cầu. Trong tiến trình ấy, Việt Nam tái định hướng về phía trung tâm của hệ thống tư bản, với Hoa Kỳ là hạt nhân – quốc gia từng là kẻ thù trong Chiến tranh Lạnh, nhưng đồng thời cũng là đồng minh, tùy thuộc vào chỗ đứng trong cuộc chiến trước đó.

Kiều hối, xuất hiện trước cả các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và vẫn song hành cùng các dòng vốn này, đã trở thành một biểu tượng định hình sâu sắc tâm thức quốc gia và diễn ngôn văn hóa đương đại. Sau nửa thế kỷ, nhiều Việt kiều – chủ yếu từ Mỹ – trở về cùng những dòng kiều hối. Nhờ công việc giản dị trong các tiệm nail hay nhà hàng, họ bước vào tầng lớp trung lưu và trở thành thước đo cho thân nhân ở quê nhà vốn không thuộc tầng lớp đặc quyền. Trong mắt nhiều người, họ gợi mở một khả thể: người dân bình thường cũng có thể đạt được điều đó nếu lịch sử nội chiến nghiêng về phía đồng minh Mỹ. Chính vì vậy, thân thể Việt kiều tiếp tục là điểm so sánh ngầm trong phê bình chính trị.

Mặt khác, kiều hối còn được nhà nước xem là nguồn vốn cho phát triển. Điều này thể hiện rõ trong Quyết định 1334/2023 của Thủ tướng về "Phát huy nguồn lực của người Việt Nam ở nước ngoài phục vụ phát triển đất nước trong tình hình mới". Cụm từ "tình hình mới" phản ánh sự lạc quan: tái định vị vai trò và động cơ gửi kiều hối, năm mươi năm sau ngày Sài Gòn sụp đổ.

Tuy vậy, khi tái định vị, kiều hối thường làm lu mờ những lịch sử phức tạp đã hình thành nên nó – từ sự can thiệp ngày càng sâu của các siêu cường Chiến tranh Lạnh vào cuộc nội chiến Việt Nam, cho đến việc duy trì những "cuộc chiến nóng" ở Thế giới thứ ba thay vì trên chính đất họ. Dù con người có xu hướng quên đi để bước tiếp, di sản của các cuộc chiến vẫn gắn chặt với động lực và ý nghĩa của kiều hối – một hiện tượng bắt nguồn từ những cuộc di cư tị nạn, từ Việt Nam, Guatemala, Afghanistan đến nhiều vùng đất lưu lạc khác.

Những món quà và nghĩa vụ gia đình xuyên quốc gia, tuy nhỏ bé và ít được chú ý, lại chất chứa những câu chuyện và tác động vượt xa giá trị kinh tế thuần túy mà giới phân tích thường gán cho chúng.

 

Ivan Small

Trung cộng tăng tốc bành trướng hải quân – chực chờ qua mặt Mỹ

defense missiles GIF

"Chủ nghĩa xã hội thật tươi đẹp…" – một người phụ nữ đã về hưu hát vào chiếc micro karaoke di động. Giọng bà hơi lạc nhịp và bị lấn át bởi tiếng trò chuyện của bạn bè.

Nhưng rồi tất cả cùng đồng thanh hát: "Đảng Cộng sản dẫn dắt Trung cộng trên con đường đi tới tương lai mạnh giàu!"

Dù không phải là bản nhạc karaoke bắt tai nhất, nhưng nó thật hợp để cất lên khi họ hướng mắt về phía chân trời. Ở đó là những cần cẩu khổng lồ vươn cao từ những con tàu đủ mọi kích cỡ.

Công viên Thoa Ngư Loan ở Đại Liên, nằm nhô ra Hoàng Hải ở đông bắc Trung cộng, có tầm nhìn ngoạn mục xuống một trong những xưởng đóng tàu lớn nhất nước, và cũng là nơi nhiều người tụ tập, vui chơi.

Nhưng đối với các nhà phân tích tại Nhà Trắng ở Washington cách đó hàng ngàn cây số, cái nôi của ngành đóng tàu Trung cộng này lại là một phần trong mối đe dọa ngày càng lớn.

Trong hai thập kỷ vừa qua, Trung cộng đã tăng cường đầu tư vào việc đóng tàu. Và đã có kết quả rõ rệt: hơn 60% đơn hàng của thế giới trong năm nay thuộc về các xưởng đóng tàu Trung cộng. Nói một cách đơn giản, Trung cộng đóng được nhiều tàu hơn bất kỳ quốc gia nào khác vì họ làm nhanh hơn tất cả.

"Quy mô thật phi thường… khiến người ta phải kinh ngạc," ông Nick Childs, chuyên gia hàng hải thuộc Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) ở London, nhận xét.

"Khả năng đóng tàu của Trung cộng nhìn chung gấp khoảng 200 lần so với Mỹ."

Lực lượng hải quân Trung cộng cũng có sức mạnh áp đảo. Trung cộng cộng sản hiện sở hữu lực lượng hải quân lớn nhất thế giới, với 234 tàu chiến, so với 219 của Hải quân Mỹ.


Sự trỗi dậy mãnh liệt của Trung cộng gắn chặt với biển. Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới có 7 trong số 10 cảng biển tấp nập nhất thế giới. Đây là những mắt xích then chốt của các tuyến vận tải quốc tế. Các thành phố ven biển của Trung cộng cũng phát triển thịnh vượng nhờ thương mại.

Khi tham vọng của Bắc Kinh lớn dần, kho tàu quân sự của họ cũng ngày càng hùng hậu. Cùng với đó là sự tự tin khẳng định tiếng nói mạnh mẽ hơn ở Biển Đông và xa hơn nữa.

Trung cộng dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình rõ ràng muốn thống trị đại dương. Câu hỏi là liệu họ có làm được không?

Một cuộc duyệt binh quân sự hoành tráng trong những ngày tới có thể cho thấy Trung cộng đã tiến gần tới mục tiêu đó đến mức nào. Ông Tập sẽ chủ trì sự kiện với sự tham dự của Tổng thống Nga Vladimir Putin và nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un.

Đây là một thông điệp thách thức gửi tới các quốc gia phương Tây vốn đã quay lưng với họ.

Mỹ và các đồng minh sẽ theo dõi sát màn trình diễn và cơ hội phô trương này. Dự kiến sẽ có những màn phô diễn các loại vũ khí như tên lửa chống hạm, vũ khí siêu vượt âm và thiết bị không người lái dưới nước.

"Hải quân Mỹ, dù vẫn có nhiều lợi thế đáng kể, đang thấy rằng khoảng cách về năng lực với Trung cộng ngày càng thu hẹp và đang loay hoay tìm cách ứng phó," ông Childs nói, "vì năng lực đóng tàu của Mỹ đã suy giảm nghiêm trọng trong nhiều thập kỷ qua."

Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông muốn khắc phục điều này, và đã ký một sắc lệnh hành pháp nhằm phục hồi ngành đóng tàu Mỹ, giành lại lợi thế hàng hải cho nước này.

Tuy nhiên, ông Childs nhận định, đó sẽ là một "nhiệm vụ vô cùng khó khăn."

Hải quân để khép lại 'những ký ức cay đắng'

Theo nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), trong giai đoạn 2019–2023, bốn xưởng đóng tàu lớn nhất Trung cộng – Đại Liên, Quảng Châu, Giang Nam và Hỗ Đông Trung Hoa – đã sản xuất 39 tàu chiến với tổng lượng choán nước 550.000 tấn.

Đây là lượng nước mà một con tàu chiếm chỗ, cách phổ biến nhất để đo kích thước của một con tàu hay một hạm đội. So sánh với đó, toàn bộ Hải quân Hoàng gia Anh hiện có tổng lượng choán nước ước tính khoảng 399.000 tấn.

Dù Trung cộng có lực lượng hải quân lớn nhất thế giới xét theo số lượng tàu, đội tàu Mỹ lại vượt trội về tổng tải trọng và sức mạnh – với số tàu sân bay cỡ lớn nhiều hơn hẳn.

Nhưng Bắc Kinh đang dần bắt kịp.

"Không có dấu hiệu nào cho thấy Trung cộng chậm lại," ông Alexander Palmer, chuyên gia của CSIS và là tác giả báo cáo Giải mã quá trình bành trướng hải quân Trung cộng, nhận định.

"Đếm số vỏ tàu [tức số lượng tàu] dĩ nhiên không phải là cách duy nhất để đo tính hiệu quả của một lực lượng hải quân, nhưng năng lực sản xuất và cho ra lò tàu chiến của họ thực sự gây ấn tượng và có thể tạo ra khác biệt mang tính chiến lược."

Tuy nhiên, sự trỗi dậy của hải quân Trung cộng vẫn còn những giới hạn. Bắc Kinh có nhiều tàu hơn, nhưng mới chỉ có hai tàu sân bay hoạt động và số lượng tàu ngầm ít hơn nhiều so với Mỹ.

Một số nhà phân tích cho rằng chúng cũng không tân tiến bằng tàu ngầm Mỹ, vốn có được lợi thế công nghệ từ thời Chiến tranh Lạnh.

Tàu ngầm Trung cộng phần lớn cũng được thiết kế cho vùng biển nông hơn của Biển Đông, nơi cuộc chơi "mèo vờn chuột" với Mỹ đang diễn ra. Trước mắt, khả năng vươn xa khỏi bờ biển của Trung cộng vẫn còn hạn chế.

Nhưng có dấu hiệu cho thấy chuyện này đang thay đổi – và với tốc độ rất nhanh.

Đảo Hải Nam, một tỉnh của Trung cộng trên Biển Đông, cho thấy Bắc Kinh đang rót những khoản đầu tư lớn để mở rộng các căn cứ hải quân.

Căn cứ ở Du Lâm đã có thêm năm cầu cảng mới, dường như được xây dựng trong vòng năm năm qua.

Người ta cho rằng Trung cộng có kế hoạch bố trí toàn bộ các tàu ngầm hạng nặng nhất – lớp Tấn (tức Type 094) – tại cảng này. Mỗi tàu ngầm loại mới có thể mang theo 12 tên lửa hạt nhân.

Những bức ảnh và đoạn video ghi lại các buổi tổng duyệt, được chia sẻ trên mạng xã hội Trung cộng, cho thấy ít nhất hai loại thiết bị không người lái dưới nước mới – trông giống như những quả ngư lôi cỡ lớn – sẽ nằm trong số các hệ thống vũ khí được trình diễn tại cuộc duyệt binh tuần này.

Những thiết bị trên có thể giúp Trung cộng tiến hành do thám ở vùng nước sâu, phát hiện tàu ngầm hoặc thậm chí cả các tuyến cáp ngầm dưới biển mà không cần mạo hiểm lực lượng hải quân của mình.

Tuy nhiên, nhiều công nghệ trong số đó vẫn "chưa được kiểm chứng và lộ trình phát huy năng lực của chúng vẫn chưa rõ ràng", ông Matthew Funaiole, thuộc Dự án Sức mạnh Trung cộng của CSIS, cảnh báo. "Câu hỏi lớn là mất bao lâu để công nghệ này đạt độ chín muồi."

Và, cũng theo ông Funaiole, đó chính là lý do Mỹ không thể coi nhẹ mối đe dọa năng lực đóng tàu của Trung cộng.

Sự bành trướng ồ ạt của hải quân Trung cộng được thúc đẩy bởi một chính đảng vẫn còn bị ám ảnh bởi những đau thương quá khứ - và sẵn sàng khai thác điều đó để củng cố thông điệp về lòng trung thành, sức mạnh và chủ nghĩa yêu nước.

Việc tổ chức một cuộc duyệt binh quân sự quy mô lớn nhằm kỷ niệm chiến thắng trước Nhật Bản, và chấm dứt cuộc chiếm đóng tàn bạo của Nhật, chính là minh chứng cho điều đó.

Điều mà thế giới coi là sự trỗi dậy của Trung cộng lại là sự phục hưng trong mắt của ông Tập.

Ông nhiều lần nhấn mạnh giá trị của việc có một "lực lượng hải quân hùng mạnh để bảo vệ an ninh quốc gia". Ông viện dẫn 470 cuộc xâm lược diễn ra trong giai đoạn 1840–1949 đã gây ra "bao khổ đau" – khi đế chế nhà Thanh hùng mạnh một thời sụp đổ, Trung cộng rơi vào hỗn loạn, cách mạng và nội chiến.

Và ông cam kết đất nước của mình sẽ không bao giờ "bị sỉ nhục" hay phải sống lại "những ký ức cay đắng về các cuộc xâm lăng của ngoại bang".

Một lợi thế khó phủ nhận của Trung cộng là khả năng khai thác kép các xưởng đóng tàu. Nhiều cơ sở phục vụ sản xuất thương mại cũng có thể được huy động để đóng tàu chiến cho hải quân.

Tại một số nơi, các xưởng quân sự và dân sự phối hợp chặt chẽ, mà truyền thông nhà nước gọi là "quân-dân dung hợp", một khái niệm được ông Tập thúc đẩy mạnh mẽ.

Đại Liên, được Bắc Kinh coi là "xưởng đóng tàu chủ lực", đóng vai trò lớn trong tiến trình này.

Ngay trước mắt những cụ già đi dạo và hát karaoke trong công viên là những con tàu thương mại khổng lồ, dài bằng ba sân bóng đá.

Nhưng chỉ ngay phía sau, tại khu vực neo đậu cấm chụp hình, là một nhóm tàu quân sự. Ở đó, một chiếc cần cẩu đang hạ trực thăng xuống boong tàu khổng lồ, trong khi ban nhạc diễu hành rộn rã ở công viên Thoa Ngư Loan.

"Đây là một chương trình nghị sự mang động cơ chính trị nhằm hợp nhất các đơn vị thương mại và quân sự," ông Funaiole nhận định. "Đây là những nỗ lực nhằm tập trung công nghệ cần thiết cho việc đóng cả hai loại tàu tới cùng một địa điểm – và Đại Liên là một trong số đó."

Đó là lý do ngay cả khi chưa có nhiều tàu sân bay hay tàu ngầm hùng mạnh, đội tàu thương mại của Trung cộng cùng với khả năng đóng tàu nhanh của họ vẫn có thể trở thành yếu tố then chốt trong một cuộc khủng hoảng, ông nói thêm.

"Trong bất kỳ cuộc xung đột kéo dài nào, nếu bạn có các xưởng đóng tàu có thể nhanh chóng sản xuất thêm tàu mới, đó là một lợi thế chiến lược khổng lồ," ông Funaiole nói. "Tàu thương mại có thể chở lương thực hay vật tư tới bất kỳ vùng chiến sự nào. Nếu thiếu điều đó, Mỹ có thể rơi vào tình thế không thể duy trì một nỗ lực chiến tranh lâu dài."

Rốt cuộc, vấn đề được thu gọn thành một câu hỏi thẳng thắn: "Ai có thể đưa nhiều phương tiện hơn xuống nước nhanh hơn và dễ dàng hơn?"

Và câu trả lời hiện là Trung cộng.

'Ẩn mình chờ thời'

Nhưng thế giới không cần quá lo lắng, theo Giáo sư Hồ Ba, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Hàng hải tại Đại học Bắc Kinh.

"Chúng tôi không có hứng thú với việc can thiệp vào công việc của các nước khác, đặc biệt là về mặt quân sự," ông nói thêm. Thông điệp mà ông gửi gắm là Trung cộng đóng những con tàu lớn vì họ có khả năng làm, chứ không phải vì muốn thâu tóm thế giới.

Tuy nhiên, có một hòn đảo mà Trung cộng không coi là một quốc gia khác: Đài Loan.

Bắc Kinh từ lâu đã tuyên bố sẽ "thống nhất" hòn đảo dân chủ này và không loại trừ việc sử dụng vũ lực. Trong những năm gần đây, các quan chức Mỹ cấp cao từng nói Trung cộng sẽ xâm lược Đài Loan vào năm 2027, nhưng Bắc Kinh bác bỏ ý tưởng rằng có một thời hạn như vậy.

"Trung cộng đã có năng lực để lấy lại Đài Loan," Giáo sư Hồ Ba nhận định, "nhưng Trung cộng không làm vì chúng tôi có sự kiên nhẫn. Trung cộng chưa bao giờ từ bỏ khả năng thống nhất hòa bình. Chúng tôi có thể chờ."

Mối lo lớn hơn là bất kỳ cuộc tấn công nào vào Đài Loan cũng có thể kích hoạt một cuộc chiến rộng hơn, kéo Mỹ vào cuộc.

Mỹ buộc phải cung cấp vũ khí để Đài Loan tự vệ. Trung cộng không chấp nhận sự hỗ trợ này vì họ luôn coi Đài Loan là một tỉnh ly khai mà cuối cùng sẽ nhập về Trung cộng.

Đầu năm nay, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cảnh báo rằng Trung cộng là mối đe dọa "hiện hữu" đối với Đài Loan, đồng thời kêu gọi các nước châu Á tăng chi tiêu quốc phòng và hợp tác với Mỹ để ngăn chặn chiến tranh.

Vì vậy, mặc cho sự trấn an của Giáo sư Hồ Ba, khó có thể phớt lờ thực tế rằng các tàu chiến Trung cộng đang ngày càng tiến xa hơn bờ biển nước mình.

Vào tháng Hai, tàu chiến Trung cộng đã được nhìn thấy tuần tra quanh bờ biển Úc trong hơn ba tuần, tổ chức các cuộc diễn tập bắn đạn thật chưa từng có tiền lệ.

Gần đây hơn, các tàu sân bay Trung cộng đã tiến hành tập trận hải quân gần Nhật Bản và gây ra lo ngại. Dù sự kiện khi ấy diễn ra ở vùng biển quốc tế, đây là một bước đi chưa từng có.

Khi Bắc Kinh ngày càng mạnh dạn trong việc phô diễn sức mạnh ở Thái Bình Dương, các láng giềng từ Đài Loan tới Úc lo ngại rằng câu thần chú "ẩn mình chờ thời" nổi tiếng của Trung cộng đang phát huy tác dụng.

Nhưng Giáo sư Hồ Ba tin rằng nỗi lo về xung đột giữa Mỹ và các đồng minh thường xuyên bất đồng với Trung cộng trong khu vực, như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, là quá mức, bởi tất cả đều biết điều đó có thể dẫn tới thảm họa.

"Trong ba năm qua, tôi nghĩ tín hiệu rất rõ ràng là cả hai bên đều không muốn chiến đấu," ông nói. "Chúng tôi đã sẵn sàng, nhưng không muốn đối đầu."

'Bảo vệ giấc mơ biển cả của chúng ta'

Quay trở lại Đại Liên, cách trung tâm thành phố sôi động khoảng một giờ lái xe, các đoàn khách du lịch đến bằng xe buýt, ghé thăm thị trấn pháo đài hải quân Lữ Thuận Khẩu. Ở đây cũng có một công viên giải trí quân sự có hình dạng tàu sân bay.

Hướng dẫn viên dùng micro dẫn nhóm tham quan vào công viên, chỉ vào các biển thông báo chính thức nhắc du khách không chụp hình các tàu quân sự neo đậu ở cảng hình lưỡi liềm và báo cáo mọi hành vi có thể bị coi là gián điệp "để góp phần bảo vệ tổ quốc".

Nhiều biển báo quân sự khác trên cầu và tường ghi: "Đoàn kết một lòng, bảo vệ giấc mơ biển cả của chúng ta".

Trung cộng lâu nay vẫn nuôi dưỡng niềm tự hào về kỹ năng đóng tàu, đặc biệt tại Đại Liên.

Tại công viên giải trí, có tầm nhìn ra xưởng đóng tàu, một blogger 50 tuổi mặc áo hoa phong cách địa phương đang cập nhật cho người theo dõi thông tin về những con tàu mới nhất được đóng tại cảng.

"Tôi rất tự hào – thực sự, nhìn xem thành phố này đã mang lại gì cho chúng ta," ông nói với người theo dõi. Một người mẹ cùng cô con gái 7 tuổi từ địa phương lân cận đến du lịch tỏ ra kinh ngạc trước các con tàu. "Tôi thật sự ngạc nhiên. Nó khổng lồ. Không biết nó chạy trên biển ra sao nhỉ?"

Câu hỏi then chốt đối với Mỹ và các đồng minh là: Đội tàu chiến đấu của Trung cộng có thể đi bao xa và Bắc Kinh sẵn sàng vươn ra khỏi bờ biển đến mức nào?

"Khi nào họ sẽ xuất đầu lộ diện và thực sự thể hiện ảnh hưởng xa hơn, ví dụ ở Ấn Độ Dương và xa hơn nữa, sẽ là điều quan trọng cần quan sát," ông Nick Childs nhận định.

 

Laura Bicker


Hội nghị an ninh Trung cộng: Khởi đầu mới cho một liên minh chống Mỹ?

Một tháng là khoảng thời gian rất dài trong chính trị toàn cầu.

Lần đầu tiên kể từ khi Nga xâm lược Ukraine, Tổng thống Nga đến thăm đồng minh chính của mình không phải với vai trò chư hầu của Chủ tịch Trung cộng Tập Cận Bình, bị dồn ép bởi các lệnh trừng phạt của phương Tây, mà là như một nhà lãnh đạo quốc tế, người có thể đàm phán ngang hàng với Tổng thống Hoa Kỳ – cường quốc kinh tế và quân sự hàng đầu thế giới, cũng là đối thủ lớn nhất của Trung cộng.

Chuyến đi này đến Trung cộng sẽ là một chiến thắng cho Tổng thống Nga Putin sau khi ông trở về từ Alaska, nơi ông được Trump long trọng tiếp đón trên đất Mỹ, và nơi Putin đã thuyết phục Trump từ bỏ yêu cầu không ném bom Ukraine cũng như từ bỏ những đe dọa áp đặt các lệnh trừng phạt mới đối với Nga.

Và ở Trung cộng, Putin sẽ được chào đón nồng nhiệt – hơn chục nhà lãnh đạo khu vực sẽ có mặt tại thành phố Thiên Tân của Trung cộng để tham dự hội nghị thượng đỉnh kéo dài hai ngày của Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).

Một phần trong nhóm này có nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un – người vốn quen thuộc với những tuyên bố chống phương Tây mạnh mẽ – và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, người có mối quan hệ phức tạp hơn với cả Bắc Kinh lẫn Washington.

Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu.

Vào thứ Tư tại Bắc Kinh, nhiều nhà lãnh đạo sẽ cùng tham dự một cuộc diễu binh để kỷ niệm 80 năm ngày kết thúc Thế chiến II và ca ngợi "chiến thắng của nhân dân Trung cộng trong cuộc Kháng chiến chống Nhật xâm lược và chiến thắng trong cuộc Chiến tranh Chống phát xít Thế giới."

Vậy, liệu các sự kiện ở Trung cộng trong tuần này có báo hiệu sự củng cố của một liên minh toàn cầu chống Mỹ?

Và liệu khối Nga-Ấn-Trung (RIC) – một nhóm quyền lực nhằm đối trọng với sự thống trị của phương Tây trong các vấn đề toàn cầu, nhưng đã gần như "ngủ quên" suốt 5 năm qua – có đang được đánh thức trở lại trong bối cảnh cuộc chiến thương mại với Tổng thống Mỹ Donald Trump đang ngày càng nóng lên?

Trump không thể khiến Putin và Tập Cận Bình bất hòa

Chuyến thăm Trung cộng dài ngày khác thường của Putin nhằm cho phương Tây thấy rằng "tình hữu nghị không giới hạn" giữa Nga và Trung cộng chỉ ngày càng bền chặt hơn, và những nỗ lực của Mỹ nhằm chia rẽ họ chắc chắn sẽ thất bại, theo nhận định của một số chuyên gia.

Ngay cả khi Trump nhượng bộ Ukraine cho Putin và dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, Nga cũng sẽ không quay lưng với Trung cộng, họ nói.

Các nhà phân tích chỉ ra rằng, vào những năm 1970, Ngoại trưởng Mỹ khi đó là Henry Kissinger, dưới thời Tổng thống Richard Nixon, đã thành công trong việc kéo Trung cộng thoát khỏi ảnh hưởng của Liên Xô.

Nhưng khi đó, quan hệ giữa Bắc Kinh và Moscow vốn đã căng thẳng.

Giờ thì tình hình đã khác.

"Bằng cách gia tăng sức ép thương mại với Trung cộng, chính quyền Trump chỉ càng củng cố trục Nga–Trung. Những nỗ lực nhằm làm suy yếu mối quan hệ giữa hai nước và thực hiện một 'chiến lược Kissinger đảo ngược' chưa mang lại kết quả rõ rệt," Pierre Andrieu, chuyên gia về quan hệ Trung–Nga tại Viện Chính sách Xã hội châu Á, từng là nhà ngoại giao Pháp tại Nga, Tajikistan và Moldova, nhận định.

"Nếu chiến lược của Mỹ là chia rẽ Moscow và Bắc Kinh bằng cách chấm dứt chiến tranh ở Ukraine và dỡ bỏ một số lệnh trừng phạt với Nga, thì Washington đã đánh giá thấp chiều sâu và sự phức tạp của mối quan hệ đối tác này," một chuyên gia ẩn danh về quan hệ Trung–Nga viết trong một bài đăng cho Trung tâm Phân tích Chính sách châu Âu.

Trung cộng đã trở thành khách hàng mua năng lượng chính của Nga và là nhà cung cấp ô tô cùng nhiều loại hàng hóa khác cho Nga sau khi các công ty phương Tây rút đi.

Nhưng cuộc xâm lược Ukraine cũng đã củng cố mối liên kết ý thức hệ trong tình hữu nghị Nga–Trung.

"Cả hai nước đều phản đối chủ nghĩa tự do phương Tây và thách thức 'sự bá quyền' của Mỹ. Cả hai đều là cường quốc hạt nhân và là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Lợi ích chiến lược của họ trùng khớp với nhau," ông Andrieu giải thích.

"Về kinh tế, họ bổ sung cho nhau. Nga là cường quốc về tài nguyên, còn Trung cộng là cường quốc công nghiệp và công nghệ," ông viết.

Tuy nhiên, ông cho rằng mối quan hệ cá nhân nồng ấm giữa hai nhà lãnh đạo mới là yếu tố then chốt.

Putin và Tập có nhiều điểm chung. Họ cùng tuổi (72), đều trưởng thành trong bối cảnh cộng sản thời Liên Xô, và đều cầm quyền lâu năm. Cả hai đều xây dựng hệ thống quyền lực mang tính độc tài tập trung và dường như không chấp nhận sự bất đồng.

Ngay trước cuộc xâm lược Ukraine năm 2022, ông Putin đã ký với ông Tập một tuyên bố về "tình hữu nghị không giới hạn và hợp tác không vùng cấm".

Ông Tập gọi Putin là "người bạn thân quý". Ông đã gặp Putin hơn 40 lần, nhiều hơn bất kỳ lãnh đạo thế giới nào khác.

Nhưng chuyến thăm lần này có ý nghĩa đặc biệt.

Trung cộng cũng được lợi từ việc giữ Putin trong "vùng kiểm soát", ngăn ông quay lại với phương Tây, nhưng đồng thời Trung cộng cũng không muốn Nga trở nên quá mạnh, theo Patricia Kim, chuyên gia về chính sách đối ngoại Trung cộng và quan hệ Mỹ-Trung tại Viện Brookings ở Washington.

"Kịch bản lý tưởng cho Bắc Kinh là một nước Nga đủ mạnh để đối đầu phương Tây, nhưng đủ yếu để vẫn nằm trong quỹ đạo của Trung cộng," Kim nói.

"Nga là một đối tác hữu ích cho Trung cộng. Nga giúp Tập duy trì ổn định cả trong nước lẫn ở toàn khu vực Trung Á," Andrieu giải thích. "Nga cũng giúp Bắc Kinh huy động sự ủng hộ từ các nước phương Nam [Nam Toàn cầu] và thúc đẩy một mô hình trật tự thế giới thay thế phương Tây."

Thủ tướng Modi bước vào cuộc chơi

Thành viên thứ ba trong bộ ba RIC – Ấn Độ – đã có mối quan hệ đầy sóng gió với cả Bắc Kinh lẫn Washington, và vì vậy có thể phá vỡ bất kỳ hy vọng nào về sự hồi sinh của khối này.

Việc Tập Cận Bình và Modi gặp nhau bên lề hội nghị SCO ở Thiên Tân – đánh dấu lần đầu tiên ông Modi đến Trung cộng sau bảy năm – mang ý nghĩa đặc biệt lớn.

Hai nước hầu như không liên lạc kể từ các vụ đụng độ biên giới năm 2020 tại Thung lũng Galwan.

Tuy nhiên, những "đám mây đen" kinh tế đang phủ bóng lên Ấn Độ đã thay đổi cục diện.

Tổng thống Trump đã áp mức thuế cao đối với hàng hóa Ấn Độ như một biện pháp trừng phạt việc New Delhi tiếp tục mua dầu Nga. Điều này dường như đang buộc các cựu đối thủ xích lại gần nhau hơn.

Ông Tập nói với ông Modi rằng Trung cộng và Ấn Độ nên là đối tác chứ không phải đối thủ, trong khi ông Modi cho rằng hiện nay đã có một "bầu không khí hòa bình và ổn định" giữa hai bên.

Cả hai quốc gia không chỉ đông dân nhất, mà còn sở hữu hai trong số những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Ông Modi tuyên bố các chuyến bay giữa Ấn Độ và Trung cộng – vốn bị đình chỉ từ hơn năm năm trước do tranh chấp biên giới – sẽ được nối lại, dù chưa đưa ra khung thời gian cụ thể.

Ông Tập nói rằng "hai bên cần tiếp cận và xử lý mối quan hệ từ tầm cao chiến lược và với tầm nhìn dài hạn," và rằng "trở thành bạn bè là lựa chọn đúng đắn cho cả hai."

Điều này có ý nghĩa gì đối với tương lai của các liên minh?

Các nhà phân tích cho rằng, nếu bộ ba quyền lực RIC thực sự được hồi sinh – điều mà cả Nga và Trung cộng đều khẳng định muốn chứng kiến – với một số nền kinh tế lớn nhất thế giới là thành viên, thì khối này có thể làm đối trọng với ảnh hưởng ngày càng tăng của Washington, cùng với các liên minh khác như nhóm BRICS (thành lập năm 2006, gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung cộng và Nam Phi, sau đó có thêm nhiều nước khác gia nhập).

Tuy nhiên, ít nhất thì Ấn Độ cũng đang phải khéo léo duy trì một thế cân bằng, bất chấp hoàn cảnh kinh tế hiện tại do mức thuế của Trump. Nước này cũng phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng về lòng tin với Trung cộng.

Các chuyên gia cho rằng Ấn Độ rất muốn duy trì chính sách đối ngoại độc lập. Những ký ức về các vụ đụng độ biên giới chết người với Trung cộng vẫn còn nguyên vẹn. Ấn Độ cũng lo ngại về mối quan hệ gần gũi giữa Trung cộng với kẻ thù cũ của nước này là Pakistan.

Ngoài ra, Ấn Độ có thể phải từ bỏ hàng thập kỷ quan hệ ngoại giao gần gũi với Mỹ. Đây có thể là cái giá quá cao để nước này tham gia vào một liên minh chống Washington.

Tuy nhiên, các sự kiện của tuần này khó có thể bỏ qua.

Putin và Kim sẽ cùng với 26 nguyên thủ quốc gia khác, trong đó có Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian, dự kiến sẽ tham dự lễ diễu binh tại Bắc Kinh.

Sự kiện được dàn dựng công phu này sẽ chứng kiến hàng chục ngàn quân nhân diễu hành theo đội hình qua Quảng trường Thiên An Môn lịch sử, với lực lượng từ 45 đơn vị trong quân đội Trung cộng cũng như các cựu chiến binh.

"Lần đầu tiên trong lịch sử, các nhà lãnh đạo Trung cộng, Nga, Iran và Triều Tiên sẽ nhóm họp tại cùng một nơi – trong lễ diễu binh quân sự ở Bắc Kinh vào ngày 3/9."

"Liệu cuộc nhóm họp này có phải là hội nghị thượng đỉnh đầu tiên của 'liên minh các chế độ độc tài' không?" – Neil Thomas, chuyên gia về Trung cộng tại Viện Chính sách châu Á, đặt câu hỏi.

Ông cho rằng, liên minh này khó có thể kéo dài lâu, vì các thành viên có những mục tiêu khác nhau và không tin tưởng lẫn nhau.

"Nhưng sự hiện diện của Putin, Pezeschkian và Kim nhấn mạnh vai trò của Trung cộng như cường quốc độc tài hàng đầu thế giới," ông kết luận.

Vì vậy, các sự kiện diễn ra tuần này ở Trung cộng có lẽ là một màn thể hiện quyền lực ấn tượng, không nhất thiết về vai trò của các liên minh như SCO, RIC hay BRICS nhằm đối trọng với Washington – mà là sự củng cố vị thế của Trung cộng ở trung tâm của bất kỳ liên minh nào như vậy trong tương lai gần.


Alexey Kalmykov